without a doubt

/wɪˈθaʊt ə daʊt/
preposition phrase
  1. Chắc chắn; không nghi ngờ gì nữa; không thể chối cãi; không thể phủ nhận; chắc chắn rồi; không chút nghi ngờ.
    certainly; doubtlessly; unquestionably; indisputably; doubtless; surely; no doubt; without any doubt.
    She is, without a doubt, the best singer in the competition.
    Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ca sĩ xuất sắc nhất cuộc thi.
🎬 Nghe “without a doubt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish